quadratic polynomial

quadratic polynomial

A student graphs a quadratic polynomial on a coordinate plane.

Định nghĩa

Danh từ: Đa thức bậc haimột đa thức bậc cao nhất là 2, nghĩa số mũ lớn nhất của biến số (thường (x)) bằng 2.

dụ sử dụng
  • (Đa thức bậc hai (x^2 + 3x - 5) ba hạng tử.)
  • (Trong lớp đại số, chúng tôi đã học cách phân tích một đa thức bậc hai thành nhân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quadratic polynomial" thường được ký hiệu dưới dạng tổng quát: (ax^2 + bx + c), trong đó (a), (b), (c) các hằng số (a \neq 0).

    • The graph of a quadratic polynomial is a parabola. (Đồ thị của một đa thức bậc hai một đường parabol.)
  • "Quadratic polynomial" có thể nghiệm thực hoặc phức, được tìm bằng công thức nghiệm: (x = \frac{-b \pm \sqrt{b^2 - 4ac}}{2a}).

    • The discriminant of a quadratic polynomial determines the nature of its roots. (Biệt thức của một đa thức bậc hai quyết định tính chất của các nghiệm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Quadratic (adj): thuộc về bậc hai.
    • Quadratic equation (phương trình bậc hai) một phương trình dạng (ax^2 + bx + c = 0).
  • Polynomial (n): đa thức (một biểu thức đại số gồm nhiều hạng tử).
Từ đồng nghĩa
  • Second-degree polynomial: đa thức bậc hai.
    • A second-degree polynomial is also called a quadratic polynomial. (Một đa thức bậc hai cũng được gọi là đa thức bậc hai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ toán học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "quadratic polynomial".)